Kho từ › hsk6-textbook › 灾难

灾难 /zāinàn/

HSK5 hsk6-textbook HSK
tai họa, thảm họa, tai ương
这场洪水给当地居民带来了巨大的灾难。 · Zhè chǎng hóngshuǐ gěi dāngdì jūmín dàilái le jùdà de zāinàn.
→ Trận lũ này đã gây ra thảm họa lớn cho người dân địa phương.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...