Kho từ › hsk6-textbook › 太空

太空 /tàikōng/

HSK5 hsk6-textbook HSK
vũ trụ, không gian vũ trụ
他从小就梦想有一天能到太空去看看。 · Tā cóngxiǎo jiù mèngxiǎng yǒu yì tiān néng dào tàikōng qù kànkan.
→ Từ nhỏ anh ấy đã mơ có ngày được lên vũ trụ ngắm nhìn.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...