Kho từ › hsk6-textbook › 内幕

内幕 /nèimù/

HSK6 hsk6-textbook HSK
nội tình, chuyện bên trong, bí mật hậu trường
记者花了半年时间才揭开这件事的内幕。 · Jìzhě huā le bàn nián shíjiān cái jiēkāi zhè jiàn shì de nèimù.
→ Phóng viên phải mất nửa năm mới vạch trần được nội tình của vụ này.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...