Kho từ › hsk6-textbook-b34 › 谣言

谣言 /yáoyán/

HSK6 hsk6-textbook-b34 HSK
tin đồn, lời đồn thổi
谣言在社交媒体上传播的速度远超真相。 · Yáoyán zài shèjiāo méitǐ shàng chuánbō de sùdù yuǎn chāo zhēnxiàng.
→ Tin đồn lan truyền trên mạng xã hội với tốc độ vượt xa sự thật.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...