Kho từ › hsk6-textbook-b38 › 失实

失实 /shīshí/

HSK6 形/动 hsk6-textbook-b38 HSK
sai sự thật, không đúng thực tế
一篇失实的报道可能在数小时内造成不可挽回的社会影响。 · Yī piān shīshí de bàodào kěnéng zài shù xiǎoshí nèi zàochéng bùkě wǎnhuí de shèhuì yǐngxiǎng.
→ Một bài báo sai sự thật có thể gây ra ảnh hưởng xã hội không thể cứu vãn chỉ trong vài giờ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...