Kho từ › hsk6-textbook › 报社

报社 /bàoshè/

HSK6 hsk6-textbook HSK
tòa soạn báo, tòa báo
毕业后他在一家报社当记者。 · Bìyè hòu tā zài yì jiā bàoshè dāng jìzhě.
→ Sau khi tốt nghiệp, anh ấy làm phóng viên ở một tòa soạn báo.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...