Kho từ › hsk6-textbook-b34 › 信息茧房

信息茧房 /xìnxī jiǎnfáng/

HSK6 hsk6-textbook-b34 HSK
kén thông tin, bong bóng thông tin
算法推荐导致用户陷入信息茧房,只看到自己认同的观点。 · Suànfǎ tuījiàn dǎozhì yònghu xiànrù xìnxī jiǎnfáng, zhǐ kàndào zìjǐ rèntóng de guāndiǎn.
→ Đề xuất thuật toán khiến người dùng rơi vào kén thông tin, chỉ thấy những quan điểm mình đồng tình.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...