| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 名 |
phòng học, lớp học
我们的教室很大。
Phòng học của chúng tôi rất rộng. |
— | |
| 动 |
giảng, nói, kể
请你再讲一下。
Mời bạn giảng lại một chút. |
— | |
| 动 |
đăng ký (tên), ghi danh
明天开始报名。
Mai bắt đầu đăng ký. |
— | |
| 名 |
lưu học sinh
宿舍里有很多留学生。
Trong ký túc xá có rất nhiều du học sinh. |
— | |
| 名 |
lớp học, giờ học (không gian học)
课堂之外的学习更重要。
Việc học ngoài lớp học còn quan trọng hơn. |
— | |
| 名 |
khối lớp, lớp (bậc học ở trường)
我妹妹今年上三年级。
Em gái tôi năm nay học lớp ba. |
— | |
| 名 |
bảng đen (bảng viết trong lớp)
老师把今天的作业写在黑板上。
Giáo viên viết bài tập hôm nay lên bảng. |
— | |
| 名 |
hiệu trưởng
我们的校长很关心学生。
Thầy hiệu trưởng của chúng tôi rất quan tâm học sinh. |
— | |
| 名 |
học kỳ
这个学期我打算多选一门汉语课。
Học kỳ này tôi định đăng ký thêm một môn tiếng Trung. |
— | |
| 名 |
lớp trưởng
|
— | |
| 名 |
trung học phổ thông, cấp ba
|
— | |
| 动 |
giơ tay
|
— | |
|
khai giảng, bắt đầu năm học
|
— | ||
|
nghe giảng
|
— | ||
| 名 |
tổ, nhóm nhỏ
|
— | |
| 名 |
khuôn viên trường, sân trường
|
— | |
|
trường tiểu học và trung học, trường phổ thông
|
— | ||
| 名 |
tổ trưởng, nhóm trưởng
|
— | |
| 名 |
Đại học Bắc Kinh
北京大学很大,有四万多名学生。
Đại học Bắc Kinh rất rộng, có hơn bốn vạn sinh viên. |
— |
Đang tải...