Kho từ › hsk4-textbook-b10 › 留学生

留学生 /liúxuéshēng/

HSK2 hsk4-textbook-b10 HSK
lưu học sinh
宿舍里有很多留学生。 · Sùshè lǐ yǒu hěn duō liúxuéshēng.
→ Trong ký túc xá có rất nhiều du học sinh.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...