Kho từ › hsk3-textbook › 年级

年级 /niánjí/

HSK2 danh từ hsk3-textbook HSK
khối lớp, lớp (bậc học ở trường)
我妹妹今年上三年级。 · Wǒ mèimei jīnnián shàng sān niánjí.
→ Em gái tôi năm nay học lớp ba.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...