Kho từ › hsk3-textbook › 黑板

黑板 /hēibǎn/

HSK2 danh từ hsk3-textbook HSK
bảng đen (bảng viết trong lớp)
老师把今天的作业写在黑板上。 · Lǎoshī bǎ jīntiān de zuòyè xiě zài hēibǎn shang.
→ Giáo viên viết bài tập hôm nay lên bảng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...