Kho từ › hsk5-textbook › 学期

学期 /xuéqī/

HSK2 hsk5-textbook HSK
học kỳ
这个学期我打算多选一门汉语课。 · Zhège xuéqī wǒ dǎsuàn duō xuǎn yì mén Hànyǔ kè.
→ Học kỳ này tôi định đăng ký thêm một môn tiếng Trung.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...