Kho từ › hsk4-textbook-b13 › 收获

收获 /shōuhuò/

HSK4 名/动 hsk4-textbook-b13 HSK
thu hoạch, gặt hái
我有很大的收获。 · Wǒ yǒu hěn dà de shōuhuò.
→ Tôi đã gặt hái được rất nhiều.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...