Kho từ › hsk4-textbook › 引起

引起 /yǐnqǐ/

HSK4 hsk4-textbook HSK
gây ra, dẫn đến, làm nảy sinh (chú ý, tranh cãi, bệnh...)
这件事引起了大家的注意。 · Zhè jiàn shì yǐnqǐ le dàjiā de zhùyì.
→ Chuyện này đã gây được sự chú ý của mọi người.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...