Kho từ › hsk5-textbook › 导致

导致 /dǎozhì/

HSK4 hsk5-textbook HSK
dẫn đến, gây ra (thường là kết quả xấu)
粗心大意导致了这次事故。 · Cūxīn dàyì dǎozhìle zhè cì shìgù.
→ Sự bất cẩn đã dẫn đến vụ tai nạn lần này.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...