EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› hsk4-textbook-b4 › 失败
失败
/shībài/
HSK4
动/名
hsk4-textbook-b4
HSK
thất bại
失败是成功之母。 · Shībài shì chénggōng zhī mǔ.
→ Thất bại là mẹ thành công.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
专心
/zhuānxīn/
chuyên tâm, tập trung
发音
/fāyīn/
phát âm
语法
/yǔfǎ/
ngữ pháp
Có trong các bộ
📖
63. Nguyên nhân, kết quả, điều kiện
HSK 4 · Chính thức
📖
69. Nguyên nhân, kết quả, điều kiện
HSK 3 · Chính thức
📖
81. Nguyên nhân, kết quả, điều kiện
HSK 4 · Chính thức
?
HSK 4 — Bài 14: 只要努力一定会成功 (Chỉ cần cố gắng nhất định sẽ thành công)
HSK 4 · Chính thức
?
HSK 4 — Bài 4: 多听多说就会进步 (Nghe nhiều nói nhiều sẽ tiến bộ)
HSK 4 · Chính thức
?
HSK 5 — Bài 12: 你怎么这么有信心? (Sao bạn lại tự tin thế?)
HSK 5 · Chính thức
?️
HSK 5 — Bài 20: 北漂族 (Bắc Phiêu Tộc — Người trẻ phiêu bạt ở Bắc Kinh)
HSK 5 · Chính thức
?
HSK 5 — Bài 36: 拒绝平庸 (Từ chối sự tầm thường)
HSK 5 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...