Kho từ › hsk4-textbook-b4 › 失败

失败 /shībài/

HSK4 动/名 hsk4-textbook-b4 HSK
thất bại
失败是成功之母。 · Shībài shì chénggōng zhī mǔ.
→ Thất bại là mẹ thành công.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...