| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 形 |
đẹp, xinh
她很漂亮。
Cô ấy rất đẹp. |
— | |
| 形 |
nhẹ
这本书很轻。
Quyển sách này rất nhẹ. |
— | |
| 名 |
vóc dáng, tầm vóc
他个子很高。
Anh ấy vóc dáng cao. |
— | |
| 名 |
dáng vẻ, hình dáng
这两个包样子一样。
Hai cái túi này hình dáng giống nhau. |
— | |
| 动 |
giống, trông giống như, tựa như
他长得很像他爸爸。
Cậu ấy trông rất giống bố mình. |
— | |
| 形 |
đáng yêu, dễ thương
你妹妹笑起来真可爱。
Em gái bạn cười trông dễ thương thật đấy. |
— | |
| 形 |
khó coi, xấu xí; (sắc mặt) khó chịu, mất mặt
他听到这个消息,脸色一下子变得很难看。
Nghe tin đó xong, sắc mặt anh ấy lập tức trở nên khó coi. |
— |
Đang tải...