| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 动 |
hãm, pha (trà)
泡茶的水温很重要。
Nhiệt độ nước pha trà rất quan trọng. |
— | |
| 动 |
xào (món ăn); đầu cơ, thổi giá
妈妈正在厨房炒菜,香味传到了客厅。
Mẹ đang xào thức ăn trong bếp, mùi thơm bay ra tận phòng khách. |
— | |
| 动 |
nấu, luộc, đun
我给你煮碗面吧,你先休息一会儿。
Để tớ nấu cho cậu bát mì, cậu nghỉ một lát đi. |
— | |
| 名/量 |
ấm, bình (trà, nước); lượng từ chỉ lượng chứa trong một ấm/bình: một ấm, một bình
我给客人泡了一壶热茶。
Tôi pha cho khách một ấm trà nóng. |
— | |
| 名 |
xì dầu, nước tương
炒菜的时候放一点儿酱油会更香。
Lúc xào rau cho một chút xì dầu vào sẽ thơm hơn. |
— | |
| 名 |
giấm; (nghĩa bóng) sự ghen tuông trong tình cảm (吃醋 = ghen)
吃饺子的时候我喜欢放一点儿醋。
Lúc ăn sủi cảo tôi thích cho một chút giấm. |
— | |
| 动 |
ninh, hầm, sắc (nấu lâu bằng lửa nhỏ); chịu đựng, cầm cự (熬夜: thức khuya)
妈妈熬了一锅鸡汤,让我趁热喝。
Mẹ hầm một nồi canh gà, bảo tôi uống lúc còn nóng. |
— | |
| 动 |
nấu nướng, nấu ăn, nghệ thuật ẩm thực
她周末去上了一门中式烹饪课。
Cuối tuần cô ấy đi học một khóa nấu ăn kiểu Trung Quốc. |
— | |
| 动 |
khuấy, trộn, đảo đều
把鸡蛋和面粉搅拌均匀后再倒进锅里。
Khuấy đều trứng với bột mì rồi mới đổ vào chảo. |
— | |
| 动 |
xới, múc, đựng (thức ăn vào bát, đồ vào vật chứa); (đọc shèng: hưng thịnh, long trọng)
妈妈给我盛了一大碗米饭。
Mẹ xới cho tôi một bát cơm đầy. |
— | |
| 名 |
gia vị, đồ nêm nếm
这道菜的调料放得太多,味道有点儿重。
Món này cho gia vị nhiều quá, vị hơi đậm. |
— | |
| 名 |
vật đựng, đồ chứa, bình chứa
剩下的汤请倒进这个密封容器里保存。
Phần canh còn thừa hãy đổ vào đồ đựng kín này để bảo quản nhé. |
— | |
| 动 |
nhúng (thịt, rau vào nước sôi để ăn lẩu); tráng, súc (bát, chai); (khẩu ngữ) chơi xỏ, lừa cho hố
天冷的时候,一家人围在一起涮羊肉最舒服了。
Trời lạnh mà cả nhà quây quần nhúng lẩu thịt dê thì còn gì bằng. |
— | |
| 名 |
tương, nước sốt đặc; muối tương
|
— | |
| 名 |
cái muôi, cái thìa lớn
|
— | |
| 名 |
lò vi sóng
|
— | |
| 动 |
rán, chiên ngập dầu; nổ
|
— |
Đang tải...