Kho từ › hsk5-textbook › 醋

/cù/

HSK6 hsk5-textbook HSK
giấm; (nghĩa bóng) sự ghen tuông trong tình cảm (吃醋 = ghen)
吃饺子的时候我喜欢放一点儿醋。 · Chī jiǎozi de shíhou wǒ xǐhuan fàng yìdiǎnr cù.
→ Lúc ăn sủi cảo tôi thích cho một chút giấm.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...