Kho từ › hsk6-textbook › 涮

/shuàn/

HSK6 hsk6-textbook HSK
nhúng (thịt, rau vào nước sôi để ăn lẩu); tráng, súc (bát, chai); (khẩu ngữ) chơi xỏ, lừa cho hố
天冷的时候,一家人围在一起涮羊肉最舒服了。 · Tiān lěng de shíhou, yì jiā rén wéi zài yìqǐ shuàn yángròu zuì shūfu le.
→ Trời lạnh mà cả nhà quây quần nhúng lẩu thịt dê thì còn gì bằng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...