Kho từ › hsk5-textbook › 煮

/zhǔ/

HSK6 hsk5-textbook HSK
nấu, luộc, đun
我给你煮碗面吧,你先休息一会儿。 · Wǒ gěi nǐ zhǔ wǎn miàn ba, nǐ xiān xiūxi yíhuìr.
→ Để tớ nấu cho cậu bát mì, cậu nghỉ một lát đi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...