Kho từ › hsk6-textbook › 搅拌

搅拌 /jiǎobàn/

HSK6 hsk6-textbook HSK
khuấy, trộn, đảo đều
把鸡蛋和面粉搅拌均匀后再倒进锅里。 · Bǎ jīdàn hé miànfěn jiǎobàn jūnyún hòu zài dào jìn guō lǐ.
→ Khuấy đều trứng với bột mì rồi mới đổ vào chảo.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...