Kho từ › hsk6-textbook › 容器

容器 /róngqì/

HSK6 hsk6-textbook HSK
vật đựng, đồ chứa, bình chứa
剩下的汤请倒进这个密封容器里保存。 · Shèng xià de tāng qǐng dào jìn zhège mìfēng róngqì lǐ bǎocún.
→ Phần canh còn thừa hãy đổ vào đồ đựng kín này để bảo quản nhé.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...