| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 名 |
môi trường, hoàn cảnh
新家的环境很好。
Môi trường nhà mới rất tốt. |
— | |
| 动 |
bảo vệ
我们要保护眼睛。
Chúng ta phải bảo vệ mắt. |
— | |
| 形/名 |
bảo vệ môi trường
骑自行车很环保。
Đi xe đạp rất bảo vệ môi trường. |
— | |
| 动 |
phá hoại, phá vỡ
一次失信就足以破坏多年的信任。
Một lần thất tín đủ để phá hoại niềm tin nhiều năm. |
— | |
| 名/形 |
tự nhiên, thiên nhiên
与其在城市中迷失,不如回归自然,重新找回自我。
Thay vì lạc lối trong thành phố, thà quay về với thiên nhiên, tìm lại chính mình. |
— | |
| 名 |
mùa thu (thường dùng trong từ ghép 秋天)
秋天的天气很舒服,不冷也不热。
Thời tiết mùa thu rất dễ chịu, không lạnh cũng không nóng. |
— | |
| 名 |
mùa hè, mùa hạ (thường dùng là 夏天)
这里夏天很热,冬天很冷。
Ở đây mùa hè rất nóng, mùa đông thì rất lạnh. |
— | |
| 名 |
mùa xuân (thường dùng trong từ ghép 春天)
春天到了,花园里的花都开了。
Mùa xuân đến rồi, hoa trong vườn đều nở cả. |
— | |
| 名 |
mùa đông (thường dùng trong từ ghép 冬天)
冬天下雪的时候,孩子们最高兴。
Mùa đông lúc tuyết rơi là bọn trẻ vui nhất. |
— | |
| 名/副 |
ánh sáng; chỉ, chỉ có mỗi (phó từ); hết sạch (đặt sau động từ: 吃光 ăn sạch)
别光看电视,快去写作业。
Đừng chỉ xem tivi mãi, mau đi làm bài tập đi. |
— | |
| 名 |
bầu trời
雨停了,天空变得格外蓝。
Mưa tạnh rồi, bầu trời trở nên xanh trong lạ thường. |
— | |
| 名 |
hòn đá, đá
小孩子喜欢在河边捡漂亮的石头。
Bọn trẻ thích ra bờ sông nhặt những hòn đá đẹp. |
— | |
| 名 |
cảnh sắc, phong cảnh
秋天的西湖景色美极了。
Cảnh sắc Tây Hồ mùa thu đẹp vô cùng. |
— | |
| 名/形 |
ánh sáng; tươi sáng, sáng sủa (tiền đồ, tương lai)
只要肯努力,你的前途一定是光明的。
Chỉ cần chịu khó cố gắng, tương lai của bạn chắc chắn sẽ tươi sáng. |
— | |
| 名 |
dầu mỏ, dầu thô
国际石油价格最近又上涨了。
Giá dầu mỏ quốc tế gần đây lại tăng. |
— | |
| 动 |
bảo vệ, giữ gìn; bảo đảm
|
— | |
| 形/副 |
trống, rỗng; bầu trời, trên không
|
— | |
| 名 |
cát
|
— | |
| 名 |
đất; quê mùa
|
— | |
| 名 |
bốn mùa
这一年多住下来,我还是更喜欢北京的四季。
Sống ở đây hơn một năm, tôi vẫn thấy thích bốn mùa của Bắc Kinh hơn. |
— |
Đang tải...