Kho từ › hsk6-textbook › 石油

石油 /shíyóu/

HSK3 danh từ hsk6-textbook HSK
dầu mỏ, dầu thô
国际石油价格最近又上涨了。 · Guójì shíyóu jiàgé zuìjìn yòu shàngzhǎng le.
→ Giá dầu mỏ quốc tế gần đây lại tăng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...