Kho từ › hsk5-textbook › 光明

光明 /guāngmíng/

HSK3 名/形 hsk5-textbook HSK
ánh sáng; tươi sáng, sáng sủa (tiền đồ, tương lai)
只要肯努力,你的前途一定是光明的。 · Zhǐyào kěn nǔlì, nǐ de qiántú yídìng shì guāngmíng de.
→ Chỉ cần chịu khó cố gắng, tương lai của bạn chắc chắn sẽ tươi sáng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...