Kho từ › hsk6-textbook-b8 › 自然

自然 /zìrán/

HSK3 名/形 hsk6-textbook-b8 HSK
tự nhiên, thiên nhiên
与其在城市中迷失,不如回归自然,重新找回自我。 · Yǔqí zài chéngshì zhōng míshī, bùrú huíguī zìrán, chóngxīn zhǎohuí zìwǒ.
→ Thay vì lạc lối trong thành phố, thà quay về với thiên nhiên, tìm lại chính mình.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...