Kho từ › hsk4-textbook-b3 › 环保

环保 /huánbǎo/

HSK3 形/名 hsk4-textbook-b3 HSK
bảo vệ môi trường
骑自行车很环保。 · Qí zìxíngchē hěn huánbǎo.
→ Đi xe đạp rất bảo vệ môi trường.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...