Kho từ › hsk5-textbook-b5 › 破坏

破坏 /pòhuài/

HSK3 hsk5-textbook-b5 HSK
phá hoại, phá vỡ
一次失信就足以破坏多年的信任。 · Yí cì shīxìn jiù zúyǐ pòhuài duōnián de xìnrèn.
→ Một lần thất tín đủ để phá hoại niềm tin nhiều năm.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...