Kho từ › hsk3-textbook-b2 › 环境

环境 /huánjìng/

HSK3 hsk3-textbook-b2 HSK
môi trường, hoàn cảnh
新家的环境很好。 · Xīn jiā de huánjìng hěn hǎo.
→ Môi trường nhà mới rất tốt.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...