Kho từ › hsk6-textbook-b9 › 斐波那契

斐波那契 /Fěibō nàqì/

HSK6 hsk6-textbook-b9 HSK
Fibonacci (nhà toán học)
斐波那契数列出现在许多自然现象中。 · Fěibō nàqì shùliè chūxiàn zài xǔduō zìrán xiànxiàng zhōng.
→ Dãy số Fibonacci xuất hiện trong nhiều hiện tượng tự nhiên.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...