Kho từ › hsk6-textbook › 元素

元素 /yuánsù/

HSK6 hsk6-textbook HSK
yếu tố, thành phần cấu thành; nguyên tố (hóa học)
这部电影加入了很多中国传统文化元素。 · Zhè bù diànyǐng jiārù le hěn duō Zhōngguó chuántǒng wénhuà yuánsù.
→ Bộ phim này đưa vào rất nhiều yếu tố văn hóa truyền thống Trung Quốc.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...