Kho từ › hsk6-textbook › 弹性

弹性 /tánxìng/

HSK6 hsk6-textbook HSK
tính đàn hồi; sự linh hoạt, mềm dẻo
我们公司实行弹性工作制,上下班时间比较自由。 · Wǒmen gōngsī shíxíng tánxìng gōngzuòzhì, shàngxiàbān shíjiān bǐjiào zìyóu.
→ Công ty chúng tôi áp dụng chế độ làm việc linh hoạt, giờ giấc đi làm khá thoải mái.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...