Kho từ › hsk6-textbook › 探测

探测 /tàncè/

HSK6 hsk6-textbook HSK
thăm dò, dò tìm, khảo sát (bằng thiết bị)
科学家用卫星探测这一带的地下水资源。 · Kēxuéjiā yòng wèixīng tàncè zhè yídài de dìxiàshuǐ zīyuán.
→ Các nhà khoa học dùng vệ tinh để thăm dò nguồn nước ngầm ở khu vực này.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...