Kho từ › hsk6-textbook › 溶解

溶解 /róngjiě/

HSK6 hsk6-textbook HSK
hòa tan, tan ra (trong chất lỏng)
盐很容易溶解在温水里。 · Yán hěn róngyì róngjiě zài wēnshuǐ lǐ.
→ Muối rất dễ tan trong nước ấm.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...