Kho từ › hsk6-textbook-b2 › 监测

监测 /jiāncè/

HSK6 hsk6-textbook-b2 HSK
giám sát, theo dõi (dữ liệu)
建立全球气候监测网络是应对变化的基础。 · Jiànlì quánqiú qìhòu jiāncè wǎngluò shì yìngduì biànhuà de jīchǔ.
→ Xây dựng mạng lưới giám sát khí hậu toàn cầu là nền tảng ứng phó biến đổi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...