Kho từ › hsk6-textbook › 仪器

仪器 /yíqì/

HSK6 hsk6-textbook HSK
thiết bị đo, máy móc dụng cụ (khoa học, y tế)
实验室里的仪器非常精密,使用时要格外小心。 · Shíyànshì lǐ de yíqì fēicháng jīngmì, shǐyòng shí yào géwài xiǎoxīn.
→ Thiết bị trong phòng thí nghiệm rất tinh vi, khi dùng phải hết sức cẩn thận.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...