| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 名 |
đại đô thị (formal)
上海是一个国际大都市。
Thượng Hải là một đại đô thị quốc tế. |
— | |
| 名/形 |
địa phương, bản địa
麦当劳在中国推出了很多本地口味的产品。
McDonald's đã ra mắt nhiều sản phẩm mang hương vị địa phương ở Trung Quốc. |
— | |
| 名/形 |
bản địa, địa phương, quê hương
本土文化与外来文化之间的碰撞,往往激发出最具创造力的艺术形式。
Sự va chạm giữa văn hóa bản địa và văn hóa ngoại lai, thường kích thích ra những hình thức nghệ thuật sáng tạo nhất. |
— | |
| 形 |
ngoại lai, từ bên ngoài đến
外来文化的影响并不总是负面的,它往往带来新的活力与视角。
Ảnh hưởng của văn hóa ngoại lai không phải lúc nào cũng tiêu cực, |
— | |
| 名 |
biển cả, đại dương
海洋里有各种各样的动物。
Trong đại dương có đủ mọi loài động vật. |
— | |
| 名 |
đảo, hòn đảo
我们坐船去那个小岛上玩了一天。
Chúng tôi đi thuyền ra hòn đảo nhỏ đó chơi một ngày. |
— | |
| 名 |
Tổ quốc
留学多年后,他终于回到了祖国。
Sau nhiều năm du học, cuối cùng anh ấy cũng trở về Tổ quốc. |
— | |
| 名 |
châu Âu
他打算暑假去欧洲旅行一个月。
Cậu ấy định nghỉ hè đi du lịch châu Âu một tháng. |
— | |
| 名 |
châu, bang (đơn vị hành chính); châu (đơn vị hành chính thời xưa)
我表姐在美国加利福尼亚州工作。
Chị họ tôi làm việc ở bang California, Mỹ. |
— | |
| 名 |
hẻm núi, thung lũng hẹp, khe núi
我们坐船穿过了一段美丽的峡谷。
Chúng tôi đi thuyền xuyên qua một đoạn hẻm núi tuyệt đẹp. |
— | |
| 名 |
suối, khe suối, dòng suối nhỏ
村子后面有一条小溪,水清得能看见石头。
Phía sau làng có một con suối nhỏ, nước trong đến mức nhìn thấy cả đá dưới đáy. |
— | |
| 名 |
thượng nguồn (sông); khâu đầu của chuỗi sản xuất; vị trí dẫn đầu
这条河的上游修建了一座水库。
Ở thượng nguồn con sông này người ta đã xây một hồ chứa nước. |
— | |
| 名 |
bờ biển, vùng ven biển, bãi biển
这座海滨城市每到夏天就挤满了游客。
Thành phố biển này cứ đến hè là chật kín khách du lịch. |
— | |
| 名 |
đá, khối đá tự nhiên (nham thạch trong địa chất)
海边的岩石被海浪冲刷成了奇特的形状。
Những tảng đá ven biển bị sóng bào mòn thành hình thù kỳ lạ. |
— | |
| 形 |
phồn hoa, sầm uất, náo nhiệt (chỉ phố xá, thành thị)
这条街是市中心最繁华的地段,房租贵得吓人。
Con phố này là khu sầm uất nhất trung tâm thành phố, giá thuê nhà đắt đến phát sợ. |
— | |
| 名 |
dốc, sườn dốc, triền dốc
这个坡太陡了,骑车上去很吃力。
Con dốc này dốc quá, đạp xe lên rất mệt. |
— | |
| 名 |
đảo, hải đảo (cách nói chung, thường chỉ nhiều đảo)
这个国家由几千个岛屿组成。
Đất nước này gồm mấy nghìn hòn đảo hợp thành. |
— | |
| 名 |
đầm lầy, vùng đất ngập nước
这片沼泽是许多候鸟过冬的地方。
Vùng đầm lầy này là nơi trú đông của nhiều loài chim di cư. |
— | |
| 名 |
hang động, hang hốc
古代人曾经住在这些天然的洞穴里。
Người thời cổ từng sống trong những hang động tự nhiên này. |
— | |
| 名 |
độ cao so với mực nước biển
这座山的海拔超过三千米。
Ngọn núi này cao hơn ba nghìn mét so với mực nước biển. |
— | |
| 名 |
khu nội thành, khu đô thị
|
— | |
|
thành thị và nông thôn
|
— | ||
| 名 |
thành thị và thị trấn, đô thị
|
— | |
| 名 |
thôn làng, làng xóm
|
— | |
| 名 |
địa danh, tên đất
|
— | |
| 名 |
đáy biển
|
— | |
| 名 |
hải ngoại, nước ngoài
|
— | |
| 名 |
vịnh biển
|
— | |
| 名 |
nội địa, vùng nội địa (Trung Quốc)
|
— | |
| 名 |
đỉnh núi
|
— | |
| 名 |
thung lũng, khe núi
|
— | |
| 名 |
sườn núi, sườn dốc
|
— | |
| 名 |
ven biển, duyên hải
|
— | |
| 形 |
thuộc nước ngoài, Tây; đại dương
|
— | |
| 动/名 |
trấn áp, giữ yên; thị trấn
|
— | |
| 名 |
Trung Hoa
|
— | |
| 名 |
trong và ngoài nước, Trung Quốc và nước ngoài
|
— |
Đang tải...