Kho từ › hsk6-textbook › 洞穴

洞穴 /dòngxué/

HSK6 hsk6-textbook HSK
hang động, hang hốc
古代人曾经住在这些天然的洞穴里。 · Gǔdài rén céngjīng zhù zài zhèxiē tiānrán de dòngxué lǐ.
→ Người thời cổ từng sống trong những hang động tự nhiên này.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...