Kho từ › hsk6-textbook › 峡谷

峡谷 /xiágǔ/

HSK6 danh từ hsk6-textbook HSK
hẻm núi, thung lũng hẹp, khe núi
我们坐船穿过了一段美丽的峡谷。 · Wǒmen zuò chuán chuānguò le yí duàn měilì de xiágǔ.
→ Chúng tôi đi thuyền xuyên qua một đoạn hẻm núi tuyệt đẹp.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...