沿海
yánhǎi HSK6
Nghĩa
ven biển, duyên hải
名
“沿海地区气候湿润。”
Yán hǎi dì qū qì hòu shī rùn 。Khu vực ven biển khí hậu ẩm ướt.
Từ vựng HSK6
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“沿海地区气候湿润。”
Yán hǎi dì qū qì hòu shī rùn 。Khu vực ven biển khí hậu ẩm ướt.
Đang tải...