Kho từ › hsk5-textbook › 岛

/dǎo/

HSK6 danh từ hsk5-textbook HSK
đảo, hòn đảo
我们坐船去那个小岛上玩了一天。 · Wǒmen zuò chuán qù nàge xiǎo dǎo shàng wán le yì tiān.
→ Chúng tôi đi thuyền ra hòn đảo nhỏ đó chơi một ngày.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...