| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 代 |
mấy (số nhỏ <10)
你家有几口人?
Nhà bạn có mấy người? |
— | |
| 副 |
nhiều, bao nhiêu
你多大?
Bạn bao nhiêu tuổi? |
— | |
| 数 |
hai (khi đếm/đong vật)
我有两个女儿。
Tôi có hai con gái. |
— | |
| 代 |
bao nhiêu
这个多少钱?
Cái này bao nhiêu tiền? |
— | |
| 数 |
số 0
我的号码是一三八零八八。
Số tôi là 138 088. |
— | |
| 数 |
nửa, rưỡi
我等了半个小时。
Tôi đợi nửa tiếng. |
— | |
| 数 |
một, số 1; một (cái)
我想买一本书。
Tôi muốn mua một quyển sách. |
— | |
| 数 |
tám, số 8
我八点去学校。
Tám giờ tôi đi đến trường. |
— | |
| 数 |
bảy, số 7
一个星期有七天。
Một tuần có bảy ngày. |
— | |
| 数 |
chín, số 9
我九月去中国。
Tháng chín tôi đi Trung Quốc. |
— | |
| 数 |
ba, số 3
我们三个人去。
Ba người chúng tôi đi. |
— | |
| 数 |
bốn, số 4
我家有四口人。
Nhà tôi có bốn người. |
— | |
| 数 |
năm, số 5
现在是五点。
Bây giờ là năm giờ. |
— | |
| 数 |
hai, số 2
我买了二十个苹果。
Tôi đã mua hai mươi quả táo. |
— | |
| 数 |
sáu, số 6
他六岁了。
Em ấy sáu tuổi rồi. |
— | |
| 数 |
mười, số 10
这本书十块钱。
Quyển sách này mười tệ. |
— | |
| 数 |
nghìn, ngàn (số đếm)
这个手机三千块钱。
Chiếc điện thoại này ba nghìn tệ. |
— | |
| 数 |
trăm (số đếm)
这本书一百块钱。
Quyển sách này một trăm tệ. |
— | |
| 前缀 |
(tiền tố) thứ…, vd 第二 thứ hai
这是我的第二本书。
Đây là cuốn sách thứ hai của tôi. |
— | |
| 数 |
một nửa
我吃了一半的苹果。
Tôi đã ăn một nửa quả táo. |
— | |
| 名 |
số, kỹ thuật số
我们已经进入数字时代。
Chúng ta đã bước vào kỷ nguyên số. |
— | |
| 形 |
không ít, khá nhiều
不少家长担心孩子的隐私。
Không ít phụ huynh lo lắng về quyền riêng tư của con. |
— | |
| 数 |
thứ nhất, đầu tiên
这是我第一次坐飞机。
Đây là lần đầu tiên tôi đi máy bay. |
— | |
| 数 |
vạn, mười nghìn
这个城市有一百多万人。
Thành phố này có hơn một triệu người. |
— | |
| 副 |
tổng cộng, tất cả (đặt trước số lượng để nêu tổng số)
这些水果一共多少钱?
Mấy loại trái cây này tổng cộng bao nhiêu tiền? |
— | |
| 数 |
rất nhiều, nhiều
他有许多关于中国文化的书。
Anh ấy có rất nhiều sách về văn hóa Trung Quốc. |
— | |
| 名 |
bộ phận, phần
这本书的第一部分我已经看完了。
Phần đầu của quyển sách này tôi đã đọc xong rồi. |
— | |
| 数 |
trăm triệu, ức (đơn vị số đếm)
中国有十几亿人口。
Trung Quốc có hơn một tỷ dân. |
— | |
| 名/形 |
toàn bộ, tất cả, hết thảy
这些书我全部都看完了。
Mấy quyển sách này tôi đọc xong hết rồi. |
— | |
| 名/动 |
số, con số, số lượng; (đọc shǔ) đếm, kể ra, được xem là
参加这次比赛的人数比去年多了一倍。
Số người tham gia cuộc thi lần này nhiều gấp đôi năm ngoái. |
— | |
| 名 |
phần lớn, đa phần
大部分学生都来了。
Phần lớn học sinh đều đã đến. |
— | |
| 名 |
đại đa số, phần lớn
大多数人喜欢这个电影。
Đại đa số mọi người thích bộ phim này. |
— | |
| 形 |
số lượng lớn, rất nhiều
他买了大量的水果。
Anh ấy mua rất nhiều hoa quả. |
— | |
| 名 |
đa số, phần lớn
多数人喜欢这个电影。
Phần lớn người thích bộ phim này. |
— | |
| 数 |
rất nhiều, khá nhiều
我有好多书。
Tôi có rất nhiều sách. |
— | |
| 名 |
toàn thể, tất cả mọi người
全体员工都来了。
Tất cả nhân viên đều đã đến. |
— | |
| 名 |
số người, số lượng người
人数超过了一百。
Số người vượt quá một trăm. |
— | |
| 名 |
số ít, thiểu số
少数人不同意这个计划。
Số ít người không đồng ý kế hoạch này. |
— | |
|
một phần, một bộ phận
这是我的一部分。
Đây là một phần của tôi. |
— | ||
| 名 |
trở lên; (những điều) nêu trên
价格以上不打折。
Giá từ mức trên trở lên không giảm giá. |
— | |
| 名 |
trở xuống; dưới đây, sau đây
以下内容请勿外传。
Những nội dung dưới đây vui lòng không tiết lộ ra ngoài. |
— | |
| 动 |
chiếm, chiếm giữ, chiếm (tỉ lệ)
这个城市占了全国一半的人口。
Thành phố này chiếm một nửa dân số cả nước. |
— | |
| 名 |
số lượng
今年报名的学生数量比去年多了很多。
Số lượng học sinh đăng ký năm nay nhiều hơn năm ngoái rất nhiều. |
— | |
| 副 |
gần, ngót nghét, xấp xỉ (đứng trước từ chỉ số lượng)
他在这家公司已经工作了将近二十年。
Anh ấy đã làm ở công ty này gần hai mươi năm rồi. |
— | |
| 动 |
tổng cộng có, có tất cả; sở hữu chung
我们共有十个人。
Chúng tôi tổng cộng có mười người. |
— | |
| 数 |
hai (khẩu ngữ, tương đương 两个; phía sau không dùng thêm lượng từ)
我们俩是从小一起长大的。
Hai đứa tôi lớn lên cùng nhau từ nhỏ. |
— |
Đang tải...