Kho từ › hsk1-textbook › 二

/èr/

HSK1 hsk1-textbook HSK
hai, số 2
我买了二十个苹果。 · Wǒ mǎi le èrshí ge píngguǒ.
→ Tôi đã mua hai mươi quả táo.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...