八
bā HSK1
Nghĩa
tám, số 8
数
“我八点去学校。”
Wǒ bā diǎn qù xuéxiào.Tám giờ tôi đi đến trường.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我八点去学校。”
Wǒ bā diǎn qù xuéxiào.Tám giờ tôi đi đến trường.
Đang tải...