Kho từ › hsk1-textbook › 六

/liù/

HSK1 hsk1-textbook HSK
sáu, số 6
他六岁了。 · Tā liù suì le.
→ Em ấy sáu tuổi rồi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...