Kho từ › hsk3-textbook › 一共

一共 /yígòng/

HSK2 phó từ hsk3-textbook HSK
tổng cộng, tất cả (đặt trước số lượng để nêu tổng số)
这些水果一共多少钱? · Zhèxiē shuǐguǒ yígòng duōshao qián?
→ Mấy loại trái cây này tổng cộng bao nhiêu tiền?

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...