| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 动 |
phàn nàn, oán trách
别老抱怨了。
Đừng cứ phàn nàn nữa. |
— | |
| 名 |
bất đồng, sự khác biệt ý kiến
双方在这个问题上存在分歧。
Hai bên tồn tại bất đồng về vấn đề này. |
— | |
| 动 |
bàn bạc thống nhất
我们已经商定了方案。
Chúng tôi đã bàn bạc thống nhất phương án. |
— | |
| 动 |
ca ngợi, tán dương
古人常用诗赞美莲花。
Người xưa thường dùng thơ ca ngợi hoa sen. |
— | |
| 动 |
đề xướng, kêu gọi, vận động
政府积极倡导绿色出行方式。
Chính phủ tích cực đề xướng phương thức di chuyển xanh. |
— | |
| 名/动 |
tranh cãi, bàn cãi, gây tranh cãi
这个问题至今仍有争议。
Vấn đề này cho đến nay vẫn còn gây tranh cãi. |
— | |
| 副/动 |
chắc chắn, nhất định; khẳng định, công nhận
他这么努力,考试肯定没问题。
Cậu ấy chăm chỉ thế, thi chắc chắn không thành vấn đề. |
— | |
| 动 |
châm biếm, mỉa mai, đả kích
他说话的语气好像在讽刺我。
Giọng điệu anh ta nói cứ như đang mỉa mai tôi. |
— | |
| 动 |
thuật lại, kể lại, trần thuật
请你把事情发生的过程详细叙述一遍。
Mời bạn kể lại thật chi tiết toàn bộ diễn biến sự việc một lần. |
— | |
| 名 |
lời thừa, chuyện vô nghĩa, nói nhảm
别说废话了,赶快开始工作吧。
Đừng nói nhảm nữa, mau bắt tay vào làm việc đi. |
— | |
| 动 |
nói bậy, nói nhảm, nói linh tinh
你别胡说,这件事根本跟他没有关系。
Cậu đừng nói bậy, chuyện này căn bản chẳng liên quan gì đến anh ấy. |
— | |
| 名 |
cách nói, cách diễn đạt; quan điểm, lời giải thích
|
— |
Đang tải...