| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 名 |
sếp, ông chủ
我们老板很好。
Sếp chúng tôi rất tốt. |
— | |
| 名 |
cảnh sát
警察来了。
Cảnh sát đến rồi. |
— | |
| 名 |
diễn viên
她是一位有名的京剧演员。
Cô ấy là một diễn viên kinh kịch nổi tiếng. |
— | |
| 名 |
sự nghiệp
她在事业上很成功。
Cô ấy rất thành công trong sự nghiệp. |
— | |
| 动 |
về hưu, nghỉ hưu
退休年龄是否应该延迟是一个敏感的社会议题。
Liệu tuổi về hưu có nên kéo dài hay không là một vấn đề xã hội nhạy cảm. |
— | |
| 名 |
bác sĩ, thầy thuốc (cách gọi trong khẩu ngữ)
王大夫,我最近总是头疼。
Bác sĩ Vương ơi, dạo này tôi hay bị đau đầu. |
— | |
| 名 |
nhà báo, phóng viên
那位记者正在采访我们的校长。
Vị phóng viên đó đang phỏng vấn hiệu trưởng trường tôi. |
— | |
| 名 |
nghề nghiệp; chuyên nghiệp
选择职业的时候,兴趣也很重要。
Khi chọn nghề nghiệp, sở thích cũng rất quan trọng. |
— | |
| 动 |
làm, công tác trong lĩnh vực, theo đuổi (một nghề, một công việc)
他毕业后一直从事教育工作。
Sau khi tốt nghiệp, anh ấy luôn làm trong ngành giáo dục. |
— | |
| 名 |
nông dân, người làm ruộng
这些农民每天天不亮就下地干活。
Những người nông dân này ngày nào cũng ra đồng làm việc từ lúc trời chưa sáng. |
— | |
| 名 |
nhân viên, người làm việc (trong một tổ chức), nhân sự
医院增加了不少医护人员。
Bệnh viện đã bổ sung thêm khá nhiều nhân viên y tế. |
— | |
| 名 |
chuyên gia
医院请了一位有名的专家来做检查。
Bệnh viện đã mời một chuyên gia nổi tiếng đến khám. |
— | |
| 名 |
kỹ sư
我哥哥是一名软件工程师,在一家外企工作。
Anh trai tôi là kỹ sư phần mềm, làm ở một công ty nước ngoài. |
— | |
| 名 |
nông nghiệp
这个地区的农业发展得很快。
Nông nghiệp của khu vực này phát triển rất nhanh. |
— | |
| 名 |
nhân viên bảo vệ; giữ gìn an ninh
|
— | |
| 名 |
bộ trưởng; trưởng ban, trưởng phòng
|
— | |
| 名 |
công chức, viên chức nhà nước
|
— | |
| 名 |
cảnh sát giao thông
|
— | |
| 名 |
viện trưởng, trưởng sở; (suǒcháng) sở trường
|
— | |
| 后缀 |
(hậu tố) viên, người làm, vd 服务员: nhân viên phục vụ
|
— | |
| 名 |
chủ nhiệm, trưởng phòng
|
— |
Đang tải...