Kho từ › hsk5-textbook › 农业

农业 /nóngyè/

HSK3 hsk5-textbook HSK
nông nghiệp
这个地区的农业发展得很快。 · Zhège dìqū de nóngyè fāzhǎn de hěn kuài.
→ Nông nghiệp của khu vực này phát triển rất nhanh.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...